Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Andrew Jackson


noun
7th president of the US;
successfully defended New Orleans from the British in 1815;
expanded the power of the presidency (1767-1845)
Syn:
Jackson, Old Hickory
Derivationally related forms:
Jacksonian (for: Jackson)
Instance Hypernyms:
general, full general, President of the United States, United States President, President, Chief Executive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.